wardrobe malfunction
giọng máy của trình duyệt
wardrobe malfunction nghĩa là Sự cố trang phục làm lộ hàng.
Nghĩa của wardrobe malfunction
Danh từ
- euphemistic Sự cố trang phục làm lộ hàng.
Dạng từ của wardrobe malfunction
| Số nhiều | wardrobe malfunctions |
Nguồn gốc từ wardrobe malfunction
Một từ ngữ đặc Mỹ, để mô tả khi ca sĩ bị lộ ngực phải.
Câu hỏi thường gặp
wardrobe malfunction nghĩa là gì?
wardrobe malfunction (danh từ) nghĩa là Sự cố trang phục làm lộ hàng.