TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wardrobe malfunction

giọng máy của trình duyệt

wardrobe malfunction nghĩa là Sự cố trang phục làm lộ hàng.

Nghĩa của wardrobe malfunction

Danh từ

  1. euphemistic Sự cố trang phục làm lộ hàng.

Dạng từ của wardrobe malfunction

Số nhiềuwardrobe malfunctions

Nguồn gốc từ wardrobe malfunction

Một từ ngữ đặc Mỹ, để mô tả khi ca sĩ bị lộ ngực phải.

Câu hỏi thường gặp

wardrobe malfunction nghĩa là gì?

wardrobe malfunction (danh từ) nghĩa là Sự cố trang phục làm lộ hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.