TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wardship

US/ˈwɔrd.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

wardship nghĩa là sự bảo trợ.

Nghĩa của wardship

Danh từ

  1. Sự bảo trợ.
    • under somone's wardshipdưới sự bảo trợ của ai

Dạng từ của wardship

Số nhiềuwardships

Câu hỏi thường gặp

wardship nghĩa là gì?

wardship (danh từ) nghĩa là sự bảo trợ.

wardship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wardship: giọng Mỹ (US) /ˈwɔrd.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.