ware
UK/ˈwɛə/
US/ˈwɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
ware nghĩa là đồ, vật chế tạo, hàng hoá, chú ý.
Nghĩa của ware
Danh từ
- Đồ, vật chế tạo.
- silver waređồ bạc
- Số nhiều Hàng hoá.
Tính từ
- Thơ ca (như) aware.
Ngoại động từ
- Lời mệnh lệnh Chú ý!, coi chừng!
- ware the dog!coi chừng con chó!
Dạng từ của ware
| Số nhiều | wares |
| So sánh hơn | more ware |
| So sánh nhất | most ware |
| Ngôi thứ ba số ít | wares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | waring |
| Quá khứ phân từ | wared |
| Quá khứ | wared |
Họ từ của ware
Câu hỏi thường gặp
ware nghĩa là gì?
ware (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là đồ, vật chế tạo, hàng hoá, chú ý.
ware phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ware: giọng Anh (UK) /ˈwɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛɹ/.