warragal
giọng máy của trình duyệt
warragal nghĩa là Xem warrigal.
Nghĩa của warragal
Tính từ
- Xem warrigal
Câu hỏi thường gặp
warragal nghĩa là gì?
warragal (tính từ) nghĩa là Xem warrigal.
warragal nghĩa là Xem warrigal.
warragal (tính từ) nghĩa là Xem warrigal.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.