TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

warrant

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɒɹənt/ US/ˈwɔɹənt/ giọng máy của trình duyệt

warrant nghĩa là sự cho phép, giấy phép, lý do, lý do xác đáng.

Nghĩa của warrant

Danh từ

  1. Sự cho phép; giấy phép.
  2. Lý do, lý do xác đáng (của việc làm, báo cáo...).
  3. Sự bảo đảm (cho việc gì).
  4. Lệnh, trát.
    • warrant of arrestlệnh bắt, trát bắt
    • a warrant is out against someonecó lệnh bắt ai
  5. Thương nghiệp Giấy chứng nhận.
    • warehouse (dock) warrantgiấy chứng nhận có gửi hàng
  6. Tài chính Lệnh (trả tiền).
  7. Quân sự Bằng phong chuẩn uý.

Ngoại động từ

  1. Biện hộ cho.
  2. Đảm bảo, chứng thực.
  3. Cho quyền.

Dạng từ của warrant

Số nhiềuwarrants
Ngôi thứ ba số ítwarrants
Hiện tại phân từ (-ing)warranting
Quá khứ phân từwarranted
Quá khứwarranted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với warrant

Đồng nghĩa

Họ từ của warrant

Câu hỏi thường gặp

warrant nghĩa là gì?

warrant (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự cho phép, giấy phép, lý do, lý do xác đáng.

warrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của warrant: giọng Anh (UK) /ˈwɒɹənt/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.