TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Warsaw

UK/ˈwɔːsɔː/ US/ˈwɔɹsɔ/ giọng máy của trình duyệt

Warsaw nghĩa là vác-sa-va.

Nghĩa của Warsaw

Danh từ riêng

  1. Vác-sa-va.

Cụm từ, thành ngữ với Warsaw

  • Warsaw Pact — Khối Vác-sa-va.

Câu hỏi thường gặp

Warsaw nghĩa là gì?

Warsaw (danh từ riêng) nghĩa là vác-sa-va.

Warsaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Warsaw: giọng Anh (UK) /ˈwɔːsɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔɹsɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.