wartime
UK/ˈwɔː(ɹ)taɪm/
US/ˈwɔː(ɹ)taɪm/
giọng máy của trình duyệt
wartime nghĩa là thời chiến.
Nghĩa của wartime
Danh từ
- Thời chiến.
Dạng từ của wartime
| Số nhiều | wartimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wartime
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wartime nghĩa là gì?
wartime (danh từ) nghĩa là thời chiến.
wartime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wartime: giọng Anh (UK) /ˈwɔː(ɹ)taɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔː(ɹ)taɪm/.