TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wartime

UK/ˈwɔː(ɹ)taɪm/ US/ˈwɔː(ɹ)taɪm/ giọng máy của trình duyệt

wartime nghĩa là thời chiến.

Nghĩa của wartime

Danh từ

  1. Thời chiến.

Dạng từ của wartime

Số nhiềuwartimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wartime

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wartime nghĩa là gì?

wartime (danh từ) nghĩa là thời chiến.

wartime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wartime: giọng Anh (UK) /ˈwɔː(ɹ)taɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔː(ɹ)taɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.