TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wasabi

UK/wəˈsɑːbi/ US/wəˈsɑːbi/ giọng máy của trình duyệt

wasabi nghĩa là cải ngựa nhật bản, wasabi.

Nghĩa của wasabi

Danh từ

  1. Wasabi, cải ngựa Nhật Bản.

Dạng từ của wasabi

Số nhiềuwasabis

Câu hỏi thường gặp

wasabi nghĩa là gì?

wasabi (danh từ) nghĩa là cải ngựa nhật bản, wasabi.

wasabi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wasabi: giọng Anh (UK) /wəˈsɑːbi/, giọng Mỹ (US) /wəˈsɑːbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.