wasabi
UK/wəˈsɑːbi/
US/wəˈsɑːbi/
giọng máy của trình duyệt
wasabi nghĩa là cải ngựa nhật bản, wasabi.
Nghĩa của wasabi
Danh từ
- Wasabi, cải ngựa Nhật Bản.
Dạng từ của wasabi
| Số nhiều | wasabis |
Câu hỏi thường gặp
wasabi nghĩa là gì?
wasabi (danh từ) nghĩa là cải ngựa nhật bản, wasabi.
wasabi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wasabi: giọng Anh (UK) /wəˈsɑːbi/, giọng Mỹ (US) /wəˈsɑːbi/.