TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wash

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/wɒʃ/ US/wɑʃ/ giọng máy của trình duyệt

wash nghĩa là sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa, rửa.

Nghĩa của wash

Danh từ

  1. Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy.
    • to have a washtắm rửa, rửa ráy
  2. Sự rửa (vật gì).
    • to give something a washrửa vật gì
  3. Sự giặt, sự giặt giũ; quần áo giặt; nơi giặt.
    • to send clothes to the washđem giặt quần áo
  4. Nước rửa, nước gội, nước gội đầu.
  5. Nước rửa bát, nước vo gạo.
  6. Nước lã, nước ốc.
    • this soup is a mere washsúp nhạt như nước ốc
    • this tea is like washnước chè này đúng là như nước lã
  7. Lớp tráng, lớp thiếp (trên mặt kim loại); nước vôi (quét tường).
  8. địa lý Phù sa, đất phù sa, đất bồi.
  9. hội họa Lớp màu nước (trên mặt bức hoạ).
  10. hàng hải Sóng; tiếng sóng.

Ngoại động từ

  1. Rửa.
    • to wash one's handsrửa tay; (nghĩa bóng) phủi tay, không chịu trách nhiệm
  2. Giặt.
  3. Chảy, chảy sát gần, vỗ vào.
    • the sea washes the base of the cliffsbiển vỗ vào chân vách đá
  4. Cuốn đi, giạt vào.
    • to be washed over ashorebị giạt vào bờ
  5. Khoét, nạo.
    • the water had washed a channel in the sandnước đã khoét thành một đường mương trong cát
  6. Thấm đẫm, làm ướt.
    • washed with dewđẫm sương
    • washed with tearsđầm đìa nước mắt
  7. Thiếp vàng (một kim loại); quét vôi, quét sơn (tường).
  8. hội họa Tô màu nước (lên bức hoạ).
  9. kỹ thuật Đãi (quặng).

Nội động từ

  1. Rửa ráy, tắm rửa, tắm gội.
  2. Giặt quần áo.
    • to wash for a livinglàm nghề giặt quần áo để kiếm sống
  3. Có thể giặt được (mà không hỏng...).
    • this stuff won't washvải len này không giặt được
    • that won't wash!(nghĩa bóng) cái đó không được!
    • that argument won't washlý lẽ ấy không vững
  4. Bị nước xói lở (con đường...).

Dạng từ của wash

Ngôi thứ ba số ítwashes
Hiện tại phân từ (-ing)washing
Quá khứwashed
Quá khứ phân từwashed
Số nhiềuwashes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wash

Đồng nghĩa

Họ từ của wash

Cụm từ, thành ngữ với wash

  • to come out in the wash — Có kết quả tốt, kết thúc tốt; (Mỹ, lóng) Sớm muộn rồi cũng lộ ra, sớm muộn rồi cũng ra ánh sáng; sớm muộn rồi cũng giải thích ra.
  • to wash away — Rửa sạch (vết bẩn); Làm lở, cuốn trôi, cuốn đi.
  • to wash down — Rửa (bằng vòi nước); Nuốt trôi, chiêu.
  • to wash off — Rửa sạch, giặt sạch.
  • to wash out — Rửa sạch, súc sạch (cái chai); Pha loãng; loãng ra, phai đi, bay mất (màu sắc), bạc màu (vì giặt nhiều); Có thể tẩy (rửa) đi được; Đãi (cát lấy vàng).
  • to wash up — Rửa bát đĩa; (Mỹ) Rửa mặt, tắm gội; Cuốn, đưa vào bờ, giạt vào bờ; (Mỹ, thông tục) (thường dạng bị động) Bị loại ra, bị bỏ ra.

Câu ví dụ với wash

  • It's Mary's turn to wash the dishes. Đã đến lượt Mary rửa bát.
  • Paula is going to wash the car tomorrow. Paula định sẽ rửa chiếc xe ô tô đó vào ngày mai.
  • I want to wash my hair. Tôi muốn gội đầu.
  • Tom made Mary wash his car. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy.
  • I wash my hair every day. Mỗi ngày tôi đều gội đầu.
  • Could you please wash this apple for me? Bạn rửa quả táo này giúp tôi được không?
  • Wash your hands before eating. Rửa tay trước khi ăn.
  • Wash before first wearing. Giặt trước khi mặc lần đầu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wash nghĩa là gì?

wash (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa, rửa.

wash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wash: giọng Anh (UK) /wɒʃ/, giọng Mỹ (US) /wɑʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.