TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wash-basin

US/ˈwɔʃ.ˈbeɪ.sᵊn/ giọng máy của trình duyệt

wash-basin nghĩa là chậu rửa.

Nghĩa của wash-basin

Danh từ

  1. Chậu rửa (ở phòng tắm).

Câu hỏi thường gặp

wash-basin nghĩa là gì?

wash-basin (danh từ) nghĩa là chậu rửa.

wash-basin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wash-basin: giọng Mỹ (US) /ˈwɔʃ.ˈbeɪ.sᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.