wash off
giọng máy của trình duyệt
wash off nghĩa là rửa sạch, giặt sạch.
Nghĩa của wash off
Cụm động từ
- Rửa sạch, giặt sạch.
Dạng từ của wash off
| Ngôi thứ ba số ít | washes off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | washing off |
| Quá khứ phân từ | washed off |
| Quá khứ | washed off |
Câu hỏi thường gặp
wash off nghĩa là gì?
wash off (cụm động từ) nghĩa là rửa sạch, giặt sạch.