washable
US/ˈwɔ.ʃə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
washable nghĩa là có thể giặt được.
Nghĩa của washable
Tính từ
- Có thể giặt được (vải).
Dạng từ của washable
| So sánh hơn | more washable |
| So sánh nhất | most washable |
| Số nhiều | washables |
Câu hỏi thường gặp
washable nghĩa là gì?
washable (tính từ) nghĩa là có thể giặt được.
washable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của washable: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.ʃə.bəl/.