TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

washbowl

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của washbowl

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của washbowl

Số nhiềuwashbowls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washbowl

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.