washbrew
giọng máy của trình duyệt
washbrew nghĩa là chè kiều mạch.
Nghĩa của washbrew
Danh từ
- Tiếng địa phương Chè kiều mạch.
Câu hỏi thường gặp
washbrew nghĩa là gì?
washbrew (danh từ) nghĩa là chè kiều mạch.
washbrew nghĩa là chè kiều mạch.
washbrew (danh từ) nghĩa là chè kiều mạch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.