TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

washing-bill

US/ˈwɔ.ʃiɳ.ˈbɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

washing-bill nghĩa là Biên lai thanh toán giặt là.

Nghĩa của washing-bill

Danh từ

  1. Biên lai thanh toán giặt là.

Câu hỏi thường gặp

washing-bill nghĩa là gì?

washing-bill (danh từ) nghĩa là Biên lai thanh toán giặt là.

washing-bill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của washing-bill: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.ʃiɳ.ˈbɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.