washing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɒʃ.ɪŋ/
US/ˈwɑʃ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
washing nghĩa là sự tắm rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ.
Nghĩa của washing
Danh từ
- Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy.
- Sự giặt giũ.
- Quần áo giặt.
- to hang the washing out to dryphơi quần áo giặt
- Sự đãi quặng.
Dạng từ của washing
| Số nhiều | washings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washing
Đồng nghĩa
Họ từ của washing
Cụm từ, thành ngữ với washing
- washing machine — Máy giặt.
Câu ví dụ với washing
- After washing his hands, Tom sat down. Sau khi rửa tay, Tom ngồi xuống.
- Hand washing is one way to control bacteria. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
- The new washing machine costed 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.
- Pull into shape after washing. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.
- He assembles washing machines. Cậu ấy lấp ráp máy giặt.
- You're washing your dog. Bạn đang tắm cho con chó của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
washing nghĩa là gì?
washing (danh từ) nghĩa là sự tắm rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ.
washing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của washing: giọng Anh (UK) /ˈwɒʃ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɑʃ.ɪŋ/.