TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

washing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɒʃ.ɪŋ/ US/ˈwɑʃ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

washing nghĩa là sự tắm rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ.

Nghĩa của washing

Danh từ

  1. Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy.
  2. Sự giặt giũ.
  3. Quần áo giặt.
    • to hang the washing out to dryphơi quần áo giặt
  4. Sự đãi quặng.

Dạng từ của washing

Số nhiềuwashings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washing

Đồng nghĩa

Họ từ của washing

Cụm từ, thành ngữ với washing

  • washing machine — Máy giặt.

Câu ví dụ với washing

  • After washing his hands, Tom sat down. Sau khi rửa tay, Tom ngồi xuống.
  • Hand washing is one way to control bacteria. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
  • The new washing machine costed 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.
  • Pull into shape after washing. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.
  • He assembles washing machines. Cậu ấy lấp ráp máy giặt.
  • You're washing your dog. Bạn đang tắm cho con chó của bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

washing nghĩa là gì?

washing (danh từ) nghĩa là sự tắm rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ.

washing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của washing: giọng Anh (UK) /ˈwɒʃ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɑʃ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.