washing machine
giọng máy của trình duyệt
washing machine nghĩa là máy giặt.
Nghĩa của washing machine
Danh từ
- Máy giặt.
Dạng từ của washing machine
| Số nhiều | washing machines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washing machine
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với washing machine
- The new washing machine costed 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
washing machine nghĩa là gì?
washing machine (danh từ) nghĩa là máy giặt.