TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

washing machine

giọng máy của trình duyệt

washing machine nghĩa là máy giặt.

Nghĩa của washing machine

Danh từ

  1. Máy giặt.

Dạng từ của washing machine

Số nhiềuwashing machines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washing machine

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với washing machine

  • The new washing machine costed 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

washing machine nghĩa là gì?

washing machine (danh từ) nghĩa là máy giặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.