TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

washrag

US/ˈwɔʃ.ˌræɡ/ giọng máy của trình duyệt

washrag nghĩa là khăn vải thô.

Nghĩa của washrag

Danh từ

  1. Thông tục Khăn vải thô (dùng để kỳ lưng).

Dạng từ của washrag

Số nhiềuwashrags

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washrag

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

washrag nghĩa là gì?

washrag (danh từ) nghĩa là khăn vải thô.

washrag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của washrag: giọng Mỹ (US) /ˈwɔʃ.ˌræɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.