washrag
US/ˈwɔʃ.ˌræɡ/
giọng máy của trình duyệt
washrag nghĩa là khăn vải thô.
Nghĩa của washrag
Danh từ
- Thông tục Khăn vải thô (dùng để kỳ lưng).
Dạng từ của washrag
| Số nhiều | washrags |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washrag
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
washrag nghĩa là gì?
washrag (danh từ) nghĩa là khăn vải thô.
washrag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của washrag: giọng Mỹ (US) /ˈwɔʃ.ˌræɡ/.