TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watch-bell

US/ˈwɑːtʃ.ˈbɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

watch-bell nghĩa là chuông báo giờ, chuông báo động.

Nghĩa của watch-bell

Danh từ

  1. Hàng hải Chuông báo giờ (trên tàu thủy).
  2. Sử học Chuông báo động.

Câu hỏi thường gặp

watch-bell nghĩa là gì?

watch-bell (danh từ) nghĩa là chuông báo giờ, chuông báo động.

watch-bell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watch-bell: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːtʃ.ˈbɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.