TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watch

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɒt͡ʃ/ US/ˈwɑt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

watch nghĩa là đồng hồ quả quít, đồng hồ đeo tay, sự canh gác, sự canh phòng.

Nghĩa của watch

Danh từ

  1. Đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay.
  2. Sự canh gác, sự canh phòng.
    • to keep a close (good) watch overcanh phòng nghiêm ngặt
  3. Người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực.
  4. Tuần canh, phiên canh, phiên gác.
  5. Hàng hải Tổ trực (trên tàu thuỷ).
  6. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự thức đêm; buổi thức đêm.

Nội động từ

  1. Thức canh, gác đêm.
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm Thức, thức đêm.
    • to watch all nightthức suốt đêm

Ngoại động từ

  1. Canh gác; trông nom.
    • to watch the clothestrông nom quần áo
  2. Rình, theo dõi.
    • to watch a mouserình một con chuột
    • the suspect is watched by the policekẻ tình nghi bị công an theo dõi
  3. Nhìn xem, quan sát, để ý xem.
    • to watch the others playnhìn những người khác chơi
  4. Chờ.
    • to watch one's opportunitychờ cơ hội
    • to watch one's timechời thời

Dạng từ của watch

Số nhiềuwatches
Ngôi thứ ba số ítwatches
Hiện tại phân từ (-ing)watching
Quá khứ phân từwatched
Quá khứwatched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với watch

Trái nghĩa

Họ từ của watch

Cụm từ, thành ngữ với watch

  • to be on the watch — Canh phòng, canh gác; Thấp thỏm chờ; cảnh giác chờ đón.
  • to watch after — Nhìn theo, theo dõi.
  • to watch for — Chờ, rình; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Quan sát, để ý xem.
  • to watch out — Chú ý, để ý, coi chừng.
  • to watch over — Trông nom, canh gác.
  • to make someone watch his step — Bắt ai phải vào khuôn phép, bắt ai phải phục tùng.
  • to watch one's step — Đi thận trọng (cho khỏi ngã); Giữ gìn, thận trọng (cho khỏi sai lầm, cho khỏi bị thua thiệt).

Câu ví dụ với watch

  • Your watch is more expensive than mine. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
  • I'll buy a watch for my son. Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi.
  • I will have him repair this watch. Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này.
  • Watch out! That car almost hit you. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.
  • Do you want to watch a movie? Bạn có muốn đi xem phim không?
  • My watch says that it's three o'clock. Đồng hồ đeo tay của tôi báo rằng bây giờ ba giờ.
  • I watch the news channel on TV. Tôi xem kênh tin tức trên TV.
  • Our daughters like to watch this cartoon. Con gái tôi thích xem phim hoạt hình này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

watch nghĩa là gì?

watch (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đồng hồ quả quít, đồng hồ đeo tay, sự canh gác, sự canh phòng.

watch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watch: giọng Anh (UK) /ˈwɒt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɑt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.