TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watch-chain

US/ˈwɑːtʃ.ˈtʃeɪn/ giọng máy của trình duyệt

watch-chain nghĩa là dây đồng hồ.

Nghĩa của watch-chain

Danh từ

  1. Dây đồng hồ.

Câu hỏi thường gặp

watch-chain nghĩa là gì?

watch-chain (danh từ) nghĩa là dây đồng hồ.

watch-chain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watch-chain: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːtʃ.ˈtʃeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.