TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watch-cry

US/ˈwɑːtʃ.ˈkrɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

watch-cry nghĩa là điểm danh người gác.

Nghĩa của watch-cry

Danh từ

  1. Sử học Tiếng kêu tuần tra đêm.
  2. Số nhiều Điểm danh người gác.
  3. Khẩu hiệu; châm ngôn.

Câu hỏi thường gặp

watch-cry nghĩa là gì?

watch-cry (danh từ) nghĩa là điểm danh người gác.

watch-cry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watch-cry: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːtʃ.ˈkrɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.