watch-pocket
US/ˈwɑːtʃ.ˈpɑː.kət/
giọng máy của trình duyệt
watch-pocket nghĩa là túi để đồng hồ.
Nghĩa của watch-pocket
Danh từ
- Túi để đồng hồ (ở áo gi lê).
Dạng từ của watch-pocket
| Số nhiều | watch pockets |
Câu hỏi thường gặp
watch-pocket nghĩa là gì?
watch-pocket (danh từ) nghĩa là túi để đồng hồ.
watch-pocket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của watch-pocket: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːtʃ.ˈpɑː.kət/.