TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watch-tower

US/ˈwɑːtʃ.ˈtɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

watch-tower nghĩa là chòi canh.

Nghĩa của watch-tower

Danh từ

  1. Chòi canh.

Câu hỏi thường gặp

watch-tower nghĩa là gì?

watch-tower (danh từ) nghĩa là chòi canh.

watch-tower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watch-tower: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːtʃ.ˈtɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.