water apple
giọng máy của trình duyệt
water apple nghĩa là quả roi, trái mận.
Nghĩa của water apple
Danh từ
- Quả roi (miền Bắc Việt Nam), trái mận (miền Nam Việt Nam)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water apple
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
water apple nghĩa là gì?
water apple (danh từ) nghĩa là quả roi, trái mận.