water-biscuit
US/ˈwɔ.tɜː.ˈbɪs.kət/
giọng máy của trình duyệt
water-biscuit nghĩa là bánh quy cứng.
Nghĩa của water-biscuit
Danh từ
- Bánh quy cứng.
Dạng từ của water-biscuit
| Số nhiều | water biscuits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-biscuit
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
water-biscuit nghĩa là gì?
water-biscuit (danh từ) nghĩa là bánh quy cứng.
water-biscuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của water-biscuit: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈbɪs.kət/.