TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-biscuit

US/ˈwɔ.tɜː.ˈbɪs.kət/ giọng máy của trình duyệt

water-biscuit nghĩa là bánh quy cứng.

Nghĩa của water-biscuit

Danh từ

  1. Bánh quy cứng.

Dạng từ của water-biscuit

Số nhiềuwater biscuits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-biscuit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

water-biscuit nghĩa là gì?

water-biscuit (danh từ) nghĩa là bánh quy cứng.

water-biscuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-biscuit: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈbɪs.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.