TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-blister

US/ˈwɔ.tɜː.ˈblɪs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

water-blister nghĩa là mụn nước, chỗ da phồng.

Nghĩa của water-blister

Danh từ

  1. Mụn nước; chỗ da phồng; chỗ mọng nước.

Dạng từ của water-blister

Số nhiềuwater blisters

Câu hỏi thường gặp

water-blister nghĩa là gì?

water-blister (danh từ) nghĩa là mụn nước, chỗ da phồng.

water-blister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-blister: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈblɪs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.