TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-bucket

US/ˈwɔ.tɜː.ˈbə.kət/ giọng máy của trình duyệt

water-bucket nghĩa là xô lấy nước.

Nghĩa của water-bucket

Danh từ

  1. Xô lấy nước.

Câu hỏi thường gặp

water-bucket nghĩa là gì?

water-bucket (danh từ) nghĩa là xô lấy nước.

water-bucket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-bucket: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈbə.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.