water caltrop
giọng máy của trình duyệt
water caltrop nghĩa là củ ấu.
Nghĩa của water caltrop
Danh từ
- Củ ấu.
Dạng từ của water caltrop
| Số nhiều | water caltrops |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water caltrop
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
water caltrop nghĩa là gì?
water caltrop (danh từ) nghĩa là củ ấu.