water-furrow
US/ˈwɔ.tɜː.ˈfɜː.ˌoʊ/
giọng máy của trình duyệt
water-furrow nghĩa là rãnh thoát nước, đào rãnh thoát nước.
Nghĩa của water-furrow
Danh từ
- Rãnh thoát nước.
Nội động từ
- Đào rãnh thoát nước.
Câu hỏi thường gặp
water-furrow nghĩa là gì?
water-furrow (danh từ, nội động từ) nghĩa là rãnh thoát nước, đào rãnh thoát nước.
water-furrow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của water-furrow: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈfɜː.ˌoʊ/.