water hyacinth
giọng máy của trình duyệt
water hyacinth nghĩa là bèo tây, bèo lục bình, lục bình.
Nghĩa của water hyacinth
Danh từ
- Bèo tây, bèo lục bình.
Dạng từ của water hyacinth
| Số nhiều | water hyacinths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water hyacinth
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
water hyacinth nghĩa là gì?
water hyacinth (danh từ) nghĩa là bèo tây, bèo lục bình, lục bình.