TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-pistol

US/ˈwɔ.tɜː.ˈpɪs.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

water-pistol nghĩa là súng nước.

Nghĩa của water-pistol

Danh từ

  1. Súng nước (trò chơi của trẻ con).

Dạng từ của water-pistol

Số nhiềuwater pistols

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-pistol

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

water-pistol nghĩa là gì?

water-pistol (danh từ) nghĩa là súng nước.

water-pistol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-pistol: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈpɪs.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.