TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-plant

US/ˈwɔ.tɜː.ˈplænt/ giọng máy của trình duyệt

water-plant nghĩa là cây ở nước.

Nghĩa của water-plant

Danh từ

  1. Thực vật học Cây ở nước.

Dạng từ của water-plant

Số nhiềuwater plants

Câu hỏi thường gặp

water-plant nghĩa là gì?

water-plant (danh từ) nghĩa là cây ở nước.

water-plant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-plant: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈplænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.