TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-quake

US/ˈwɔ.tɜː.ˈkweɪk/ giọng máy của trình duyệt

water-quake nghĩa là Trận động đất đáy biển.

Nghĩa của water-quake

Danh từ

  1. Trận động đất đáy biển.

Câu hỏi thường gặp

water-quake nghĩa là gì?

water-quake (danh từ) nghĩa là Trận động đất đáy biển.

water-quake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-quake: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈkweɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.