TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-rat

US/ˈwɔ.tɜː.ˈræt/ giọng máy của trình duyệt

water-rat nghĩa là rái cá.

Nghĩa của water-rat

Danh từ

  1. Động Rái cá (động vật giống [như] con chuột, bơi ở dưới nước và sống trong hang bên bờ sông, bờ hồ...).

Dạng từ của water-rat

Số nhiềuwater rats

Câu hỏi thường gặp

water-rat nghĩa là gì?

water-rat (danh từ) nghĩa là rái cá.

water-rat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-rat: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈræt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.