TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-soluble

UK/ˈwɔːtə(ɹ)ˈsɒljʊbəl/ US/ˈwɔːtə(ɹ)ˈsɒljʊbəl/ giọng máy của trình duyệt

water-soluble nghĩa là hoà tan trong nước.

Nghĩa của water-soluble

Tính từ

  1. Hoà tan trong nước.

Câu hỏi thường gặp

water-soluble nghĩa là gì?

water-soluble (tính từ) nghĩa là hoà tan trong nước.

water-soluble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-soluble: giọng Anh (UK) /ˈwɔːtə(ɹ)ˈsɒljʊbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔːtə(ɹ)ˈsɒljʊbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.