TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-softener

US/ˈwɔ.tɜː.ˈsɔ.fə.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

water-softener nghĩa là Thiết bị làm mềm nước cứng; chất làm mềm nước cứng.

Nghĩa của water-softener

Danh từ

  1. Thiết bị làm mềm nước cứng; chất làm mềm nước cứng.

Dạng từ của water-softener

Số nhiềuwater softeners

Câu hỏi thường gặp

water-softener nghĩa là gì?

water-softener (danh từ) nghĩa là Thiết bị làm mềm nước cứng; chất làm mềm nước cứng.

water-softener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-softener: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈsɔ.fə.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.