TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-spring

US/ˈwɔ.tɜː.ˈsprɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

water-spring nghĩa là suối.

Nghĩa của water-spring

Danh từ

  1. Thơ ca Suối.

Câu hỏi thường gặp

water-spring nghĩa là gì?

water-spring (danh từ) nghĩa là suối.

water-spring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-spring: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈsprɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.