TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-sprite

US/ˈwɔ.tɜː.ˈsprɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

water-sprite nghĩa là thần nước, thần suối.

Nghĩa của water-sprite

Danh từ

  1. Thần nước, thần suối; hà bá.

Dạng từ của water-sprite

Số nhiềuwater sprites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-sprite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

water-sprite nghĩa là gì?

water-sprite (danh từ) nghĩa là thần nước, thần suối.

water-sprite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-sprite: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈsprɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.