TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-table

UK/ˈwɔːtəˌteɪbɫ̩/ US/ˈwɔ.dɚˌteɪ.b(ə)ɫ/ giọng máy của trình duyệt

water-table nghĩa là mức nước ngầm.

Nghĩa của water-table

Danh từ

  1. Mức nước ngầm.

Dạng từ của water-table

Số nhiềuwater tables

Câu hỏi thường gặp

water-table nghĩa là gì?

water-table (danh từ) nghĩa là mức nước ngầm.

water-table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-table: giọng Anh (UK) /ˈwɔːtəˌteɪbɫ̩/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.dɚˌteɪ.b(ə)ɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.