TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-system

US/ˈwɔ.tɜː.ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

water-system nghĩa là hệ thống dẫn nước.

Nghĩa của water-system

Danh từ

  1. Con sông cùng các chi lưu.
  2. Hệ thống dẫn nước.

Câu hỏi thường gặp

water-system nghĩa là gì?

water-system (danh từ) nghĩa là hệ thống dẫn nước.

water-system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-system: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.