water-waving
US/ˈwɔ.tɜː.ˈweɪ.viɳ/
giọng máy của trình duyệt
water-waving nghĩa là sự uốn làn sóng.
Nghĩa của water-waving
Danh từ
- Sự uốn làn sóng (tóc).
Câu hỏi thường gặp
water-waving nghĩa là gì?
water-waving (danh từ) nghĩa là sự uốn làn sóng.
water-waving phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của water-waving: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈweɪ.viɳ/.