TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-waving

US/ˈwɔ.tɜː.ˈweɪ.viɳ/ giọng máy của trình duyệt

water-waving nghĩa là sự uốn làn sóng.

Nghĩa của water-waving

Danh từ

  1. Sự uốn làn sóng (tóc).

Câu hỏi thường gặp

water-waving nghĩa là gì?

water-waving (danh từ) nghĩa là sự uốn làn sóng.

water-waving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-waving: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈweɪ.viɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.