TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-weed

US/ˈwɔ.tɜː.ˈwid/ giọng máy của trình duyệt

water-weed nghĩa là tảo, rong.

Nghĩa của water-weed

Danh từ

  1. Tảo; rong.

Câu hỏi thường gặp

water-weed nghĩa là gì?

water-weed (danh từ) nghĩa là tảo, rong.

water-weed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-weed: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈwid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.