waterlogging
giọng máy của trình duyệt
waterlogging nghĩa là sự úng nước.
Nghĩa của waterlogging
Danh từ
- Sự úng nước.
Dạng từ của waterlogging
| Số nhiều | waterloggings |
Câu hỏi thường gặp
waterlogging nghĩa là gì?
waterlogging (danh từ) nghĩa là sự úng nước.