TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waterwheel plant

giọng máy của trình duyệt

waterwheel plant nghĩa là rong ăn thịt.

Nghĩa của waterwheel plant

Danh từ

  1. Rong ăn thịt.

Dạng từ của waterwheel plant

Số nhiềuwaterwheel plants

Câu hỏi thường gặp

waterwheel plant nghĩa là gì?

waterwheel plant (danh từ) nghĩa là rong ăn thịt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.