TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wattmeter

US/ˈwɑːt.ˌmi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

wattmeter nghĩa là cái đo oát, oát kế.

Nghĩa của wattmeter

Danh từ

  1. Điện học Cái đo oát.

Dạng từ của wattmeter

Số nhiềuwattmeters

Câu hỏi thường gặp

wattmeter nghĩa là gì?

wattmeter (danh từ) nghĩa là cái đo oát, oát kế.

wattmeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wattmeter: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːt.ˌmi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.