TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wave-crest

US/ˈweɪv.ˈkrɛst/ giọng máy của trình duyệt

wave-crest nghĩa là ngọn sóng.

Nghĩa của wave-crest

Danh từ

  1. Ngọn sóng.

Câu hỏi thường gặp

wave-crest nghĩa là gì?

wave-crest (danh từ) nghĩa là ngọn sóng.

wave-crest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wave-crest: giọng Mỹ (US) /ˈweɪv.ˈkrɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.