TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waveguide

US/ˈweɪv.ˌɡɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

waveguide nghĩa là ống dẫn sóng, đường sóng.

Nghĩa của waveguide

Danh từ

  1. Kỹ thuật Ống dẫn sóng; đường sóng.

Dạng từ của waveguide

Số nhiềuwaveguides
Ngôi thứ ba số ítwaveguides
Hiện tại phân từ (-ing)waveguiding
Quá khứ phân từwaveguided
Quá khứwaveguided

Câu hỏi thường gặp

waveguide nghĩa là gì?

waveguide (danh từ) nghĩa là ống dẫn sóng, đường sóng.

waveguide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waveguide: giọng Mỹ (US) /ˈweɪv.ˌɡɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.