waveguide
US/ˈweɪv.ˌɡɑɪd/
giọng máy của trình duyệt
waveguide nghĩa là ống dẫn sóng, đường sóng.
Nghĩa của waveguide
Danh từ
- Kỹ thuật Ống dẫn sóng; đường sóng.
Dạng từ của waveguide
| Số nhiều | waveguides |
| Ngôi thứ ba số ít | waveguides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | waveguiding |
| Quá khứ phân từ | waveguided |
| Quá khứ | waveguided |
Câu hỏi thường gặp
waveguide nghĩa là gì?
waveguide (danh từ) nghĩa là ống dẫn sóng, đường sóng.
waveguide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của waveguide: giọng Mỹ (US) /ˈweɪv.ˌɡɑɪd/.