TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wavefunction

UK/ˈweɪv.fʌŋ(k).ʃən/ US/ˈweɪv.fʌŋ(k).ʃən/ giọng máy của trình duyệt

wavefunction nghĩa là hàm sóng.

Nghĩa của wavefunction

Danh từ

  1. Hàm sóng.

Dạng từ của wavefunction

Số nhiềuwavefunctions

Câu hỏi thường gặp

wavefunction nghĩa là gì?

wavefunction (danh từ) nghĩa là hàm sóng.

wavefunction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wavefunction: giọng Anh (UK) /ˈweɪv.fʌŋ(k).ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪv.fʌŋ(k).ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.