TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wavelet

giọng máy của trình duyệt

wavelet nghĩa là sóng gợn lăn tăn, làn sóng hơi quăn.

Nghĩa của wavelet

Danh từ

  1. Sóng gợn lăn tăn.
  2. Làn sóng hơi quăn (tóc).
    • hair in waveletstóc hơi quăn làn sóng

Dạng từ của wavelet

Số nhiềuwavelets

Câu hỏi thường gặp

wavelet nghĩa là gì?

wavelet (danh từ) nghĩa là sóng gợn lăn tăn, làn sóng hơi quăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.