wavelet
giọng máy của trình duyệt
wavelet nghĩa là sóng gợn lăn tăn, làn sóng hơi quăn.
Nghĩa của wavelet
Danh từ
- Sóng gợn lăn tăn.
- Làn sóng hơi quăn (tóc).
- hair in waveletstóc hơi quăn làn sóng
Dạng từ của wavelet
| Số nhiều | wavelets |
Câu hỏi thường gặp
wavelet nghĩa là gì?
wavelet (danh từ) nghĩa là sóng gợn lăn tăn, làn sóng hơi quăn.